test
CARD VGA
VGA ASUS
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Card VGA Asus Dual RX 7600 8GB EVO OC (Dual-RX7600-O8G-EVO) chính hãng | 6.950.000 đ | 36T |
| 2 | Card Vga ASUS Dual-RTX3050-O8G V2 GDDR6 chính hãng | 6.450.000 đ | 36T |
| 3 | Vga ASUS GT710 SL BRK Chính hãng (GT710-SL-2GD5-BRK-EVO, HDMI, DVI 24+1, 2GB/DDR5/64bit) | 1.080.000 đ | 36T |
| 4 | Card VGA MSI RTX3050 VENTUS 2X 6G OC Chính hãng | 5.550.000 đ | 36T |
| 5 | Card Vga ASUS GT730 SL2G/D5/BRK Chính hãng | 1.650.000 đ | 36T |
| 6 | Vga Asus PH-GT1030-SL-2G-BRK chính hãng | 2.340.000 đ | 36T |
VGA GIGABYTE
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Card màn hình Gigabyte RTX 5060 Windforce OC-8GD (GV-N5060WF2OC-8GD-DDR7) chính hãng | 9.200.000 đ | 36T |
| 2 | Card Vga Gigabyte RTX5050 Winforce OC 8G (GV-N5050WF2OC-8GD) chính hãng | 8.800.000 đ | 36T |
| 3 | Card màn hình Gigabyte RTX3050 GV-N3050WF2OC-6GD chính hãng | 5.500.000 đ | 36T |
| 4 | Card màn hình Gigabyte RTX 3060 WINDFORCE OC 12G (GV-N3060WF2OC-12GD) chính hãng | 1.064 đ | 36T |
VGA T-WOLF
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Card VGA T-Wofl TW-GTX1650 4G D6 (GTX1650/ 4GB/ GDDR6/128bit/ DVI-HDMI-DP/ 2Fan) chính hãng | 4.330.000 đ | 36T (Full vat) |
| 2 | VGA T-Wolf TW-GTX750Ti 4G D5 (GTX750Ti, 4GB, GDDR5, 128bit, HDMI-VGA-DVI, 1Fan) | 2.050.000 đ | 36T |
| 3 | VGA T-Wolf TW-RX580 8G D5 (RX580, 8GB, GDDR5, 256bit, DP-HDMI-DP, 2Fan, 6pin) chính hãng | 3.450.000 đ | 36T |
| 4 | VGA T-Wolf TW-GTX1060 3G D5 (GTX1060/ 3GB/ GDDR5/ 192bit/ DVI-HDMI-DP*3/2Fan/6pin) | 3.020.000 đ | 36T |
| 5 | VGA T-Wolf TW-GTX1060 6G D5 (GTX1060/ 6GB/ GDDR5/ 192bit/ DVI-HDMI-DP*3/2Fan/6pin) | 3.880.000 đ | 36T |
| 6 | VGA T-Wolf TW-RTX3070 8G D6 (RTX3070/ 8GB/ GDDR6/ 256bit/ HDMI-DP*3/2Fan/8pin*2) | 9.470.000 đ | 36T |
VGA UNIKA
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | VGA Unika GeForce GTX1050 Sniper 4GD5 V2 FV (DP, HDMI, DVI, 4GB, DDR5, 128bit, 2 Fan, 300W) | 2.615.000 đ | 36T |
| 2 | VGA Unika GeForce GTX1050 Sniper 4GD5 V1 (DP, HDMI, DVI, 4GB, DDR5, 128bit, 1 Fan, 300W) | 2.510.000 đ | 36T |
| 3 | Card Màn Hình AiVision GeForce GTX750Ti (4GB GDDR5 / 128-bit / Single Fan) | 2.080.000 đ | 24T |
| 4 | Card Màn Hình AiVision GeForce GT730 (4GB GDDR5 / 64-bit / Single Fan) chính hãng | 1.220.000 đ | 24T |
| 5 | VGA Unika Radeon RX 560 4GD5 V2 chính hãng | 2.030.000 đ | 36T |
| 6 | VGA Unika GeForce GTX 1650 Super Sniper 4GD6 V2 chính hãng | 4.400.000 đ | 36T |
| 7 | VGA Unika GeForce GTX 1660S Blizzards 6GD6 V2 chính hãng | 4.650.000 đ | 36T |
| 8 | VGA Unika GeForce RTX 2060 Blizzards 6GD6 V2 chính hãng | 5.350.000 đ | 36T |
CASE
CASE ANTEC - MIXIE
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Vỏ Case Antec Mid Tower C5 ARGB Led Trip (Màu trắng: 1650K, màu đen: 1550K) | 1.650.000 đ | 12T |
| 2 | Vỏ Case Antec Mid Tower AX83 RGB Elite (Kèm 4 Fan RGB) | 740.000 đ | 12T |
| 3 | Case máy tính Bể Cá Coolerplus CPC-EX32B (màu đen) | 275.000 đ | Test |
| 4 | Case máy tính Bể Cá Coolerplus CPC-EX32W (màu trắng) | 310.000 đ | Test |
| 5 | Case máy tính Bể Cá Coolerplus CPC-X37B | 495.000 đ | Test |
| 6 | Case máy tính Bể Cá Coolerplus CPC-X34B (màu đen) | 330.000 đ | Test |
CASE EMASTER
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Case Emaster Gaming ECD602GF (tặng 1 fan 12cm) | 300.000 đ | Test |
| 2 | Case Emaster E6542/E6551 | 150.000 đ | Test |
| 3 | Case Gaming Emaster ECG985P Màu Hồng (Chưa Kèm Fan) | 325.000 đ | Test |
| 4 | Case Emaster E7312 / 7322 | 230.000 đ | Test |
| 5 | Case Gaming Emaster ECG730 (Chưa Kèm Fan) | 315.000 đ | Test |
| 6 | Case Gaming Emaster ECG985RW Màu Trắng (Chưa Kèm Fan) | 325.000 đ | Test |
| 7 | Case Gaming Emaster ECG985EB Màu đen (Chưa Kèm Fan) | 320.000 đ | Test |
CASE SAMA
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Case Sama A301/A302 | 260.000 đ | Test |
| 2 | Case Sama L01/L03 | 330.000 đ | Test |
| 3 | Case Sama Gaming S1/S4/S5 | 410.000 đ | Test |
| 4 | Case Sama chuyên Game M1/M2/M3 | 340.000 đ | Test |
CASE VĂN PHÒNG
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Case Glowy GIB38 (Đen) bể cá (ko kèm fan) | 275.000 đ | Test |
| 2 | Case Glowy GW236 (Đen) văn phòng (ko kèm fan) | 165.000 đ | Test |
| 3 | Case CoolerPlus CPC C09 văn phòng | 160.000 đ | Test |
| 4 | Case Glowy GIF39 (Trắng) bể cá (ko kèm fan) | 295.000 đ | Test |
| 5 | Case SP mini 9820R | 330.000 đ | Test |
CASE VSP
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Case VSP Gaming Mid Tower B709 Màu Trắng + 4Fans Led | 450.000 đ | Test |
| 2 | Case Máy Tính Gaming KA34 + Kèm 3 Fan Led | 430.000 đ | Test |
| 3 | Case VSP E-ATX Gaming C19 Wooden - White | 550.000 đ | Test |
| 4 | Case VSP E-ATX Gaming C19 Wooden Black | 510.000 đ | Test |
| 5 | Case VSP V2897 usb 3.0 | 1.064 đ | Test |
| 6 | Case Acer V951 M-ATX - Đen (sẵn 3 Fan) chính hãng | 1.050.000 đ | 12T |
| 7 | Case Acer V951 M-ATX - Trắng (sẵn 3 Fan) | 990.000 đ | 12T |
| 8 | Case Gaming VSP V500 Màu Trắng | 355.000 đ | Test |
| 9 | Case Gaming VSP V500 Màu Đen | 320.000 đ | Test |
| 10 | Case VSP Gaming S1 Đen (Có Sẵn Led ARGB, Nắp Hông Trong Suốt) | 610.000 đ | Test |
| 11 | Case VSP E-ROG ES1 Gaming Black (563x254x496mm, Hông kính cường lực, 1xUSB3.0, Sẵn Led, Nguồn dưới dây dài) | 630.000 đ | Test |
| 12 | Case VSP V200 White (260x165x353mm, Fan đuôi 1x80mm ko kèm, 2xUSB2.0, 2xHDD, 2xSSD, Nguồn trên dây ngắn) | 260.000 đ | Test |
| 13 | Case VSP V200 Black (260x165x353mm, Fan đuôi 1x80mm ko kèm, 2xUSB2.0, 2xHDD, 2xSSD, Nguồn trên dây ngắn) | 250.000 đ | Test |
| 14 | Case VSP FA06 White (375x200x452mm, Mặt Trước Lưới + Hông kính cường lực trong suốt, 1xUSB3.0, Fan đuôi 12cm, Có kèm sẵn 4 Fan Led) | 430.000 đ | Test |
| 15 | Case VSP FA05 White (375x200x452mm, Mặt Trước kính + Hông kính cường lực trong suốt, 1xUSB3.0, Fan đuôi 12cm, Có kèm sẵn 4 Fan Led) | 560.000 đ | Test |
| 16 | Case VSP AQUAL X3 Màu Hồng/ Màu Trắng Chính Hãng FV (Chưa kèm Fan led) | 310.000 đ | Test |
| 17 | Case VSP AQUAL X3 Màu đen (Mặt trước-Hông kính cường lực, Ko kèm Fan) FV | 1.064 đ | Test |
| 18 | Case VSP KA-29 White (368x216x430mm, Mặt lưới + Hông kính cường lực trong suốt, 1xUSB3.0, Fan đuôi 12cm, Có kèm sẵn 4 Fan Led) | 560.000 đ | Test |
| 19 | Case VSP KA-28 White (367x216x465mm, Mặt lưới + Hông kính cường lực trong suốt, 1xUSB3.0, Fan đuôi 12cm, Có kèm sẵn 4 Fan Led) | 530.000 đ | Test |
| 20 | Case VSP X2 Luxury Màu Đen (Micro ATX/ITX,341x270x379mm, Ko kèm Fan) | 480.000 đ | Test |
| 21 | Case VSP X2 Luxury Màu Trắng (Micro ATX/ITX,341x270x379mm, Ko kèm Fan)FV | 520.000 đ | Test |
| 22 | Case KA-290 Màu trắng (Mặt trước lưới, Nắp hông kính cường lực) | 495.000 đ | Test |
| 23 | Case VSP E-ROG ES1 Gaming White (563x254x496mm, Hông kính cường lực, 1xUSB3.0, Sẵn Led, Nguồn dưới dây dài) | 710.000 đ | Test |
| 24 | Case Văn Phòng VSP V2820 Màu Đen (Micro ATX, Mini ITX) | 150.000 đ | Test |
| 25 | Case VSP COLOR GAMUT V4 màu Đen (Chưa kèm Fan) | 340.000 đ | Test |
CASE XIGMATEK
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Case Xigmatek Pura ML Arctic (No Fan)_EN48470 (MATX, Màu Trắng, Kính Cường Lực) | 710.000 đ | 12T |
| 2 | Case Xigmatek Pura ML (No Fan)_EN48463 (MATX, Màu Đen, Kính Cường Lực) | 660.000 đ | 12T |
| 3 | Case Xigmatek AQUA MS (No Fan)_EN90052 ( M-ATX, case kính, màu đen) | 315.000 đ | 12T |
| 4 | Case Xigmatek Blast M Arctic (No Fan)_EN46186 | 615.000 đ | 12T |
| 5 | Case Xigmatek AQUA MS Arctic (No Fan)_EN90069 ( M-ATX, case kính, màu trắng) | 380.000 đ | 12T |
| 6 | Case Xigmatek Pano M Arctic (No Fan)_EN46209 | 840.000 đ | 12T |
| 7 | Case Xigmatek Ocean II Arctic (No Fan)_EN90021 ( E-ATX, case kính, màu trắng) | 700.000 đ | 12T |
| 8 | Case Xigmatek Moon ML DGT (No Fan)_EN49699 (MATX, case kính, màu đen) | 870.000 đ | 12T |
| 9 | Case Xigmatek Moon ML DGT Arctic (No Fan)_EN49705 (MATX , case kính, màu trắng) | 890.000 đ | 12T |
| 10 | Case Xigmatek XA22 (ATX) EN47567 | 245.000 đ | Test |
| 11 | Case Xigmatek Pura MS (No Fan)_EN48487 (MATX, Màu Đen, Kính Cường Lực) | 550.000 đ | 12T |
| 12 | Case Xigmatek XS29 (M-ATX) EN42010 | 205.000 đ | Test |
| 13 | Case Xigmatex XA-20 (ATX) EN46072 | 250.000 đ | Test |
| 14 | Case Xigmatek XS-25 (M-ATX)_EN49132 | 175.000 đ | Test |
| 15 | Case Xigmatek Gaming Cubi M Black (No Fan)_EN42775 (MATX, Case Bể Cá Màu Đen) | 610.000 đ | Test |
| 16 | Case Xigmatek DUO X 3F (ATX, 3 fan LED, Đen) – EN49002 (Hỗ trợ main Dual CPU) | 600.000 đ | Test |
| 17 | Case Xigmatek Gaming X II 3F EN42355/49019 (ATX, 3 fan RGB) | 670.000 đ | Test |
| 18 | Case Xigmatek LUX S 3FX (MATX/ 3 fan RGB) | 940.000 đ | 12T |
DÂY NGUỒN
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Dây Nguồn 2 Chân zin tháo máy 1.5m | 20.000 đ | Test |
| 2 | Cáp nối nguồn PC 1.8m | 22.000 đ | Test |
| 3 | Cable nguồn sata 1 --> 2 | 20.000 đ | Test |
| 4 | Jack nguồn 8 pin --> 2 đầu 8 pin (6+2) vga | 20.000 đ | Test |
| 5 | Dây số 8 - 1.5m đầu tròn cho adapter laptop | 10.000 đ | Test |
| 6 | Cáp chuyền nguồn 4 pin ra 5 cổng sata | 55.000 đ | Test |
| 7 | Nút nguồn có led cho phòng Game dây dài 80cm | 20.000 đ | Test |
| 8 | Dây Nguồn 2 Chân Đầu Tròn tốt (1.5m - 1.8m) | 16.000 đ | Test |
| 9 | Cable nguồn sata | 6.000 đ | Test |
| 10 | Cable sata HDD zin | 5.000 đ | Test |
| 11 | Dây Nguồn adapter Zin dẹp/tròn | 20.000 đ | Test |
KEYBOARD
KEYBOARD AULA USB
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Bàn phím có dây siêu nhẹ SlimTap Unitek T053AGY01-US | 410.000 đ | 24T |
| 2 | Keyboard Aula F99 Pro chính hãng | 1.530.000 đ | 12T |
| 3 | Keyboard Aula F99 chính hãng | 1.530.000 đ | 12T |
| 4 | Keyboard Aula F87 chính hãng | 1.050.000 đ | 12T |
| 5 | Keyboard Aula F75 Pro chính hãng | 1.345.000 đ | 12T |
| 6 | Keyboard Aula F98 Pro trong suốt chính hãng | 1.575.000 đ | 12T |
| 7 | Keyboard Aula F98 White Switch Black/ Gray/Green chính hãng | 1.415.000 đ | 12T |
KEYBOARD LOGITECH
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Keyboard Logitech K120 chính hãng | 150.000 đ | 36T |
| 2 | Keyboard Ko Dây Logitech K270 usb chính hãng | 440.000 đ | 36T |
KEYBOARD MINI
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Keyboard Mini R8 1814 có dây usb | 100.000 đ | 6T |
| 2 | Keyboard số R8 1810 | 85.000 đ | 12T |
| 3 | Keyboard R8 mini 1812 usb | 103.000 đ | 6T |
| 4 | KB Mini K1000 usb | 90.000 đ | 6T |
KEYBOARD R8
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Keyboard R8 K1000 phím cơ led chính hãng | 500.000 đ | 12T |
| 2 | Keyboard R8 mini 1813 usb | 123.000 đ | 6T |
| 3 | Keyboard R8 1822 usb Led | 125.000 đ | 12T |
KEYBOARD USB
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Keyboard Silent Emaster EKG803GR usb Trắng Đỏ chính hãng | 220.000 đ | 12T |
| 2 | Keyboard Silent Emaster EKG803GB usb Trắng xanh chính hãng | 220.000 đ | 12T |
| 3 | Keyboard cơ Fuhlen E (Eraser) chính hãng | 790.000 đ | 24T |
| 4 | Bàn phím có dây siêu nhẹ SlimTap Unitek T052AGY01-US | 510.000 đ | 24T |
| 5 | Phím Cơ Coolerplus HERO G88 usb Chính hãng + Kê tay | 470.000 đ | 12T |
| 6 | Keyboard Rapoo V50S chính hãng (giả cơ) | 300.000 đ | 24T |
| 7 | Keyboard Emaster EKM700WP usb (trắng hồng) chính hãng | 345.000 đ | 12T |
| 8 | Keyboard Emaster EKM720BB usb (đen) chính hãng | 340.000 đ | 12T |
| 9 | Keyboard Rapoo NK1500 usb chính hãng | 110.000 đ | 12T |
| 10 | Keyboard số Deiog DY900 usb chính hãng | 80.000 đ | 12T |
| 11 | Keyboard Deiog DY707 led usb chính hãng | 205.000 đ | 12T |
| 12 | Keyboard Deiog DY803S usb chính hãng | 115.000 đ | 12T |
| 13 | Keyboard Deiog DY807S usb chính hãng | 130.000 đ | 12T |
| 14 | Keyboard Deiog DY808 usb chính hãng | 160.000 đ | 12T |
| 15 | Keyboard Deiog DY M303 led usb chính hãng | 220.000 đ | 12T |
| 16 | Keyboard Dareu EK104 Grey -Black (Multi Led) (Dream switch) phím cơ | 700.000 đ | 24T |
| 17 | Keyboard Quang cơ Dareu EK1280X Black-Grey (Optical Blue Switch) Chính hãng | 780.000 đ | 24T |
| 18 | Keyboard cơ Dareu EK87 v2 Gray-black (Dream switch) Chính hãng | 520.000 đ | 24T |
| 19 | Keyboard Cơ Mixie JSM MK600 - Led đổi màu - usb Chính hãng | 365.000 đ | 12T |
| 20 | Keyboard ko dây VSP VK95 Plus Trắng - Xanh - Vàng (Giả cơ, 95 keys,Có dây (USB) + Bluetooth + 2.4G Wireless) | 350.000 đ | 12T |
| 21 | Keyboard Mitsumi EA5XT usb Chính Hãng | 150.000 đ | 12T |
| 22 | Keyboard ko dây VSP VK05 Plus Trắng - Xanh - Vàng (Giả cơ, 105 keys,Có dây (USB) + Bluetooth + 2.4G Wireless) | 360.000 đ | 12T |
| 23 | Keyboard Mini ALGK 8404 Led Xám Chính hãng (Phím cơ mini) | 475.000 đ | 12T |
| 24 | Keyboard Mini ALGK 8404PW Chính hãng (Phím cơ mini, 19 chế độ Led, màu hồng) | 500.000 đ | 12T |
| 25 | Keyboard VSP VK79 Đen - Trắng - Cam (Giả cơ, 95 keys, 1 Volume knob, kèm dây Type-C 1.5m) | 245.000 đ | 12T |
| 26 | Keyboard Dareu Gaming LK145 usb chính hãng | 320.000 đ | 12T |
| 27 | Keyboard Rapoo NK2600 usb chính hãng | 115.000 đ | 12T |
| 28 | Phím Giả Cơ Coolerplus CPK L711 usb Chính hãng | 270.000 đ | 12T |
| 29 | Keyboard Rapoo NK1900 Usb chính hãng | 135.000 đ | 12T |
| 30 | Keyboard Newmen E400 AMG usb chính hãng | 150.000 đ | 24T |
| 31 | Keyboard Mixie X200 Usb chính hãng | 110.000 đ | 12T |
| 32 | Keyboard Dell KB216B Slim usb chính hãng | 165.000 đ | 12T |
| 33 | Keyboard Dareu LK185 usb chính hãng | 116.000 đ | 24T |
| 34 | Keyboard giả cơ Assassins AK8000 usb (vỏ nhôm, Led RRB) | 315.000 đ | 12T |
| 35 | Keyboard Assassins AK101 usb chinh hãng | 115.000 đ | 12T |
| 36 | Keyboard Newmen - Assassins AK5000 Plus Led usb Chính Hãng | 260.000 đ | 12T |
| 37 | Keyboard Genius KB100/117 usb Chính hãng | 140.000 đ | 12T |
| 38 | Keyboard Cơ Acer OKW132 Gaming Black Grey Chính hãng | 690.000 đ | 12T |
| 39 | KB Bosston K803 Giả Cơ, Chuyên Game usb Chính Hãng (trắng tím, trắng hồng) | 125.000 đ | 12T |
| 40 | Keyboard Mixie X7S usb chính hãng | 90.000 đ | 12T |
LCD
LCD AOC
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình di động AOC 16T20/67 (15.6 inch/FHD/IPS/60Hz/USB-C/loa) chính hãng | 2.230.000 đ | 24T |
| 2 | Màn hình LCD AOC 21.5 22B30HM23/74 (VA 120Hz, HDMI/VGA) chính hãng | 1.520.000 đ | 36T |
| 3 | Màn hình LCD AOC 23.8 24B15H3/71 (IPS / FHD / 120Hz / 1ms MPRT / VESA mount) Chính hãng | 1.800.000 đ | 36T |
| 4 | Màn hình AOC 24B36X/71 23.8 (FHD 1920*1080/ IPS/144Hz/ 0.5 ms) chính hãng | 2.050.000 đ | 36T |
| 5 | Màn hình LCD AOC 21.5 22B15H/71 (IPS/HDMI,VGA/120Hz) Chính hãng | 1.510.000 đ | 36T |
| 6 | Màn hình LCD AOC 24G11ZE/71 23.8 (FHD 1920*1080/ Fast IPS/ 240Hz/ 0.3 ms) chính hãng | 2.620.000 đ | 36T |
| 7 | Màn hình LCD AOC Gaming Q27G4SL/WS 27 (QHD (2K) 2560 x 1440/ Fast IPS/ 320Hz/ 0.3 ms) chính hãng | 6.100.000 đ | 36T |
| 8 | Màn hình LCD AOC 27 C27G3 (1920x1080/ VA/ 165Hz/ 1ms/ Adaptive Sync) | 4.350.000 đ | 36T |
| 9 | Màn hình LCD 27 AOC 27B30H/74 (FHD IPS 120Hz 1ms) chính hãng | 2.290.000 đ | 36T |
LCD DAHUA
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD 27 Dahua DHI-LM27-B200S Phẳng (VA, 100Hz, VGA, HDMI, Loa) Chính hãng | 2.190.000 đ | 36T |
| 2 | Màn hình LCD 27 Dahua DHI-LM27-B200SW (FHD/ VA/ 100Hz/ 5ms/ Loa/Trắng) chính hãng | 2.270.000 đ | 36T |
LCD DELL
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD 21.5 Dell E2225HM (VA/100Hz/Vga -Hdmi- Displayport) Chính hãng | 2.110.000 đ | 36T |
| 2 | Màn hình LCD Dell 23.8 E2425HM (1920x1080/ IPS - FHD - 100Hz- 5ms) chính hãng | 2.530.000 đ | 36T |
| 3 | Màn hình LCD 21.5 Dell Pro E2225HSM (VA - FHD - 100Hz - 5ms - Speakers) Chính hãng | 2.235.000 đ | 36T |
| 4 | Màn hình LCD Dell SE2425HM 23.8 (FHD 1920 x 1080/ IPS/ 100Hz/ 5 ms) | 2.680.000 đ | 36T |
| 5 | Màn hình Dell 21.5 SE2225HM (VA/ FHD/ 100Hz/ 5ms) chính hãng | 2.120.000 đ | 36T |
| 6 | Màn hình LCD Dell 19.5 E2020H (1600x900/ TN/ 60Hz/ 5ms) | 1.730.000 đ | 36T |
| 7 | Màn hình LCD Dell U2724D 27 (QHD (2K) 2560*1440/ IPS/ 120Hz/ 8 ms) | 8.650.000 đ | 36T |
| 8 | Màn hình Dell SE2725H 27 (FHD 1920 x 1080/ VA/ 75Hz/ 8 ms) chính hãng | 3.150.000 đ | 36T |
| 9 | Màn hình LCD Dell 23.8 U2424H (1920*1080/ IPS/ 120Hz/ 5ms) chính hãng | 5.050.000 đ | 36T |
| 10 | Màn hình Dell P2425H 23.8 (FHD 1920 x 1080/ IPS/ 100Hz/ 5 ms) | 4.320.000 đ | 36T |
| 11 | Màn hình LCD Dell P2723D 27 (QHD (2K) 2560*1440/ IPS/ 60Hz/ 8 ms) chính hãng | 6.600.000 đ | 36T |
| 12 | Màn hình LCD Dell 27 E2724HS - MF4YX (1920x1080/VA/60Hz/5ms) | 3.920.000 đ | 36T |
| 13 | Màn hình LCD Dell 27 E2725H (FHD/VA/75Hz/5ms) chính hãng | 3.300.000 đ | 36T |
| 14 | Màn hình LCD Dell 27 S2725H (1920x1080/ 100Hz/ Speakers/ 2HDMI/ Led/ PS /4ms) chính hãng | 4.200.000 đ | 36T |
| 15 | Màn hình LCD Dell S2721QS 27 (4K UHD 3840 x 2160/ IPS/ 60Hz/ 4 ms) | 7.200.000 đ | 36T |
| 16 | Màn hình LCD Dell 27 SE2722H (1920x1080/ VA/ 75Hz/ 4ms/ FreeSync) | 3.100.000 đ | 36T |
LCD E-DRA
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD 23.8 HKC MB24V7-W (IPS,Vga-Hdmi, 100Hz,5ms) Màu Trắng Chính hãng | 1.064 đ | 24T |
LCD GLOWY
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD 17 vuông Glowy GW17 (VGA-HDMI) Chính Hãng | 1.064 đ | 24T |
| 2 | Màn hình LCD 18.5 Glowy GW19 (VGA-HDMI) Chính Hãng | 810.000 đ | 24T |
| 3 | Màn hình LCD 20 Glowy GW20 (VGA -HDMI) Chính Hãng | 850.000 đ | 24T |
| 4 | Màn hình LCD 22 Glowy GW22 Chính hãng (Led - VGA, HDMI, 1920x1080, 75Hz, Kèm cáp HDMI, Treo tường) | 990.000 đ | 24T |
| 5 | Màn hình LCD 24 Glowy GW24 Chính hãng (LED - VGA, HDMI, 1920x1080, 75Hz, Kèm cáp HDMI, Treo tường) | 1.230.000 đ | 24T |
| 6 | Màn hình LCD 24 GLowy G24F100 100Hz Chính hãng (IPS - VGA, HDMI, 1920x1080, 100Hz, 3 cạnh viền mỏng, Kèm cáp HDMI, Treo tường) | 1.375.000 đ | 36T |
| 7 | Màn hình LCD 27 Glowy G27F75 Phẳng Chính hãng (IPS - VGA, HDMI, 1920x1080, 75Hz, 3 cạnh viền mỏng, Kèm cáp HDMI, Treo tường) | 1.795.000 đ | 36T |
| 8 | Màn hình LCD 27 Glowy G27F180 Màn Phẳng Full Viền (IPS - HDMI, Displayport, 1980x1080, 180Hz) chính hãng | 2.630.000 đ | 36T |
| 9 | Màn hình LCD 27 GLowy G27GCN Cong Chính hãng (DP, HDMI, 1920x1080, 180Hz, 3 cạnh viền mỏng, Kèm cáp HDMI, Treo tường) | 2.680.000 đ | 36T |
LCD HIKVISION
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD 18.5 Hikvision DS-D5019QE (Vga) Chính Hãng | 1.110.000 đ | 36T |
| 2 | Màn hình LCD 23.8 Hikvision DS-D5024F2 - AV2 (VA,VGA-HDMI, 100Hz Chính Hãng (Chân vuông) | 1.550.000 đ | 24T |
| 3 | Màn hình LCD 23.8 Hikvision DS-D5024F2-BP2 (IPS -Vga, HDMI) Chính Hãng | 1.600.000 đ | 36T |
| 4 | Màn hình LCD 21.5 Hikvision DS-D5022F2-1V2 (VA-VGA, HDMI, 1920x1080, 100Hz) Chính Hãng | 1.235.000 đ | 36T |
| 5 | Màn hình LCD 21.5 Hikvision DS-D5022F2-2P2 Chính Hãng (Chân V) | 1.300.000 đ | 36T |
| 6 | Màn hình LCD 27 Hikvision DS-D5027F3-2P2S (100Hz/ IPS/ Chân V, Viền bezel siêu mỏng, Tích hợp loa)Chính Hãng | 2.170.000 đ | 36T |
LCD HUNTKEY
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD Huntkey 21.45 N2221 (FHD/VA/100Hz/Full Viền) chính hãng | 1.360.000 đ | 36T |
| 2 | Màn hình LCD Huntkey 23.8 N2405WH/I (FHD/IPS/100Hz/Full Viền) chính hãng | 1.570.000 đ | 36T |
| 3 | Màn hình LCD Huntkey 21.5 E2238FV (FHD/VA/100Hz ,Chân tròn) chính hãng | 1.280.000 đ | 36T |
| 4 | Màn hình LCD Huntkey 23.8 E2433F (FHD/IPS/100Hz/Chân tròn) chính hãng | 1.530.000 đ | 36T |
LCD LENOVO - HP
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD 19 HP P19V G4 (1366 x 768, VGA) chính hãng | 1.430.000 đ | 24T |
| 2 | Màn hình LCD 18.5 HP V19 (1366 x 768, TN, 60Hz, 5ms) Chính hãng | 1.450.000 đ | 24T |
| 3 | Màn hình LCD 19.5 HP P204v (1440*900/ TN/ 60Hz/ 5 ms/) Chính hãng | 1.660.000 đ | 24T |
LCD LG
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD 21.5 LG 22U401A -B (VA - FHD/100Hz/1ms) Chính hãng | 1.890.000 đ | 24T |
| 2 | Màn hình LCD 24.5 Gigabyte GS25F2 (IPS - FHD - 200Hz - 1ms) chính hãng | 2.720.000 đ | 36T |
| 3 | Màn hình LCD 27 Gigabyte GS27F A (IPS - FHD - 180Hz - 1ms) chính hãng | 3.000.000 đ | 36T |
| 4 | Màn hình LCD 24 LG 24U411A -B.ATVQ (IPS/FHD/120HZ) Chính hãng | 2.200.000 đ | 24T |
| 5 | Màn hình LCD 27 ASUS VY279HGR (Full HD/IPS/120Hz /HDMI/Vga) Chính hãng | 2.670.000 đ | 36T |
LCD MSI
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD MSI 21.45 Pro MP223 E2 (1920x1080/VA-Hdmi -Displayport /100Hz/1ms/ Full viền) Chính hãng | 1.480.000 đ | 24T |
| 2 | Màn hình LCD MSI Pro MP243L E14 23.8 (FHD 1920*1080/ IPS/ 144Hz/ 1 ms) chính hãng | 2.120.000 đ | 24T |
| 3 | Màn hình LCD Msi Pro MP242L 23.8 (FHD 1920*1080/ IPS/ 100Hz/ 1 ms) chính hãng | 1.850.000 đ | 24T |
| 4 | Màn hình MSI MAG 255PXF 24.5 inch (FHD 1920*1080/ RAPID IPS/ 300Hz/ 0.5 ms) chính hãng | 4.500.000 đ | 24T |
| 5 | Màn hình LCD 22 MSI MP225 E12VL (FHD/VA,HDMI-VGA,120Hz/1ms) chính hãng | 1.520.000 đ | 24T |
| 6 | Màn hình LCD MSI 27 G275L E14 (FHD 1920*1080/ IPS/ 144Hz/ 1 ms) chính hãng | 2.510.000 đ | 24T |
LCD NPC
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | LCD 27 NPC MF2708-A Black Chính hãng (Phẳng, IPS - HDMI, VGA, 1920x1080, 120Hz, 3 cạnh viền mỏng, Kèm cáp HDMI, Treo tường | 1.940.000 đ | 36T |
| 2 | Màn hình LCD 27 NPC MH270A 2K Phẳng Chính hãng (IPS - HDMI, Type-C, 2560x1440, 75Hz, Xoay 90 độ, 3 cạnh viền mỏng, Kèm cáp HDMI, Treo tường) | 3.060.000 đ | 36T |
| 3 | Màn hình LCD 27 NPC MZ270K 2K Cong Chính hãng (VA - 2*HDMI, 2560x1440, 165Hz, 3 cạnh viền mỏng, Treo tường) | 3.250.000 đ | 36T |
LCD PHILIPS
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD 21.5 Philips 22E1N1100/71 (IPS / FHD / 120Hz / 1ms) Chính hãng | 1.510.000 đ | 36T |
| 2 | Màn hình LCD Philips 23.8 24E1N2100A/71 ( IPS-VGA,HDMI,1920x1080,120Hz) chính hãng | 1.890.000 đ | 36T |
| 3 | Màn Hình LCD Philips 23.8 243V7QDSB/74 (1920x1080/ IPS/ 60Hz/ 5ms) chính hãng | 1.900.000 đ | 36T |
| 4 | Màn hình LCD Philips 23.8 24E1N1100D/71 (IPS/FHD/100Hz/VGA/HDMI/DVI/1ms) chính hãng | 1.860.000 đ | 36T |
| 5 | Màn hình LCD 27 Philips 27E2N1500L (IPS/QHD/75Hz/1ms) chính hãng | 2.680.000 đ | 36T |
| 6 | Màn hình LCD 27 Philips 27E2N1100A/71 (1920 x 1080/IPS/120Hz/1ms) Chinh hãng | 2.350.000 đ | 36T |
| 7 | Màn hình LCD 27 Philips 27E1N2100D/71 (FullHD - IPS - HDMI - DVI - VGA - 120Hz) Chính hãng | 2.290.000 đ | 36T |
| 8 | Màn hình LCD 27 Philips 27E1N2100A/74 (120Hz , IPS.VGA+HDMI/ Có Loa) chính hãng | 2.330.000 đ | 36T |
| 9 | Lcd 27 Gaming Asus VG279Q1A (FHD/ IPS/ 165Hz/ 1ms/ 250nits/ HDMI+DP/ Phẳng) chính hãng | 4.400.000 đ | 36T |
LCD SAMSUNG
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD 24 Gaming Samsung Odyssey G3 G30D LS24DG302EEXXV | 2.620.000 đ | 24T |
| 2 | Màn hình LCD 24 Samsung LS24D300GAEXXV (1920 x 1080/ IPS/ 100Hz/ 5 ms) chính hãng | 2.140.000 đ | 24T |
| 3 | Màn hình LCD 23.8 Samsung LS24F320GAEXXV (1920x1080/ IPS/ 120Hz/ 5 ms/ FreeSync) Chính hãng | 2.170.000 đ | 24T |
| 4 | Màn hình LCD 25 Samsung LS25BG400EEXXV (FHD 1920*1080/ IPS/ 240Hz/ 1 ms) | 3.680.000 đ | 24T |
| 5 | Màn hình LCD 27 Samsung LS27DG502EEXXV (QHD (2K) 2560*1440/ IPS/ 180Hz/ 1 ms) | 5.200.000 đ | 24T |
| 6 | Màn hình LCD 27 Gaming Samsung Odyssey G3 G30D LS27DG302EEXXV (VA - FHD - 180Hz - 1ms) | 3.180.000 đ | 24T |
| 7 | Màn hình LCD 27 Samsung LS27BG400EEXXV (FHD 1920*1080/ IPS/ 240Hz/ 1 ms) | 3.900.000 đ | 24T |
| 8 | Màn hình LCD 27 Samsung LS27F320GAEXXV (FHD 1920 x 1080/ IPS/ 120Hz/ 5 ms) | 2.650.000 đ | 24T |
| 9 | Màn hình LCD 27 Samsung LS27D300GAEXXV (FHD 1920 x 1080/ IPS/ 100Hz/ 5 ms) | 2.650.000 đ | 24T |
| 10 | Màn hình LCD 32 Samsung LS32AG320NEXXV (1920x1080/ VA/ 165Hz/ 1 ms) | 4.650.000 đ | 24T |
| 11 | Màn hình LCD 32 Samsung LS32DG502EEXXV (QHD (2K) 2560*1440/ IPS/ 180Hz/ 1 ms) | 7.100.000 đ | 24T |
LCD SKYWORTH
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD Skyworth 23.8 24B1H (FHD/ IPS/ 75Hz/ 14ms/ 230nits) chính hãng | 1.600.000 đ | 36T |
| 2 | Màn hình LCD Skyworth 23.8 24G1H (FHD/ IPS/ 75Hz/ 5ms/ 250nits) chính hãng | 1.900.000 đ | 36T |
| 3 | Màn hình LCD Skyworth 27 27B1H (FHD/ IPS/ 75Hz/ 14ms/ 250nits) chính hãng | 1.780.000 đ | 36T |
| 4 | Màn hình LCD Skyworth 27 C27G1H (FHD/ VA/ 165Hz/ 12ms/ 300nit) chính hãng | 2.450.000 đ | 36T |
LCD T-WOLF
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD 21.5 T-Wolf TW-F22IFHD100 Black Chính hãng (Led ,IPS–VGA, HDMI, 1920×1080, 100Hz) | 1.420.000 đ | 36T |
| 2 | Màn hình LCD 23.8 T-Wolf TW-F24IFHD100 (Vga-Hdmi, Màn Phẳng IPS/ Màu Đen/ 100Hz) | 1.660.000 đ | 36T |
LCD VIEWSONIC
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LCD cảm ứng ViewSonic TD2223-2 (22in/TN/FHD/60hz/Touch) chính hãng | 5.600.000 đ | 36T |
| 2 | Màn hình LCD cảm ứng ViewSonic TD1630-3 (15.6in/TN/FHD/60hz/Touch) chính hãng | 5.600.000 đ | 24T |
| 3 | Màn hình LCD Viewsonic 19 VA1903H-2 (1366x768/ TN/ 60Hz/ 5 ms) | 1.390.000 đ | 36T |
| 4 | Màn hình LCD ViewSonic 21.5 VA2215-H (1920x1080/ VA/ 100Hz/ 5ms) chính hãng | 1.460.000 đ | 36T |
| 5 | Màn hình LCD Viewsonic 22 VA2209-H-2 (1920x1080/ IPS/ 100Hz/ 4ms/ Adaptive Sync) | 1.064 đ | 36T |
| 6 | Màn hình LCD Viewsonic 21.5 VA220-H (Full HD/ 5ms/ 100Hz/ 250cd/ m2/ VA) Chính hãng | 1.530.000 đ | 36T |
| 7 | Màn hình LCD ViewSonic VA270-H 27 (FHD 1920*1080/ IPS/ 100Hz/ 1 ms) chính hãng | 2.480.000 đ | 36T |
| 8 | Màn hình LCD Viewsonic 24 VA2432-H2 (1920x1080/ IPS/ 100Hz) | 1.815.000 đ | 36T |
| 9 | Màn hình LCD Viewsonic VA2214-H (IPS 100Hz FHD Full viền) chính hãng | 1.565.000 đ | 36T |
| 10 | Màn hình LCD Viewsonic 27 VA2732H (1920x1080/ IPS/ 100Hz/ 4ms) | 2.320.000 đ | 36T |
| 11 | Màn hình LCD Viewsonic 27 VA2714-H (Full HD, 100Hz, IPS,Vga-Hmdi 4ms) Chính hãng | 2.150.000 đ | 36T |
LCD VSP ThinkVision
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | LCD 21.5 VSP IP2203 Black Chính hãng ( FHD - VGA, HDMI, 1920x1080, 100hz, Kèm cáp HDIM) | 1.350.000 đ | 36T |
| 2 | LCD VSP 21.45 IP2205F Black Chính hãng FV (IPS, VGA, HDMI, 1920x1080, 120Hz, 3 cạnh viền mỏng, Kèm cáp HDMI, Treo tường) | 1.450.000 đ | 36T |
| 3 | Màn hình LCD 24 VSP IP2404S (IPS,VGA-HDMI.120Hz phẳng) chính hãng | 1.064 đ | 36T |
| 4 | LCD 23.8 VSP IP2408SG Màu Đen Chính hãng (IPS - VGA, HDMI, 1920x1080, 120Hz, Kèm cáp HDMI) | 1.610.000 đ | 36T |
| 5 | Màn hình LCD 24.5 VSP IP2505W Black Chính Hãng (IPS-VGA, HDMI,1920 x 1080,100Hz, Kèm cáp HDMI, Treo tường) | 1.770.000 đ | 36T |
| 6 | Màn hình LCD 25 VSP IP2510W2 Black Chính hãng (IPS/HDMI,Displayport /200Hz) | 2.300.000 đ | 36T |
| 7 | Màn hình LCD 24.5 VSP IP2510W1 (IPS,VGA-HDMI.100Hz phẳng) chính hãng | 1.720.000 đ | 36T |
| 8 | LCD 27 VSP V2704S Full HD (1920x1080, 75Hz, HDMI, VGA) Chính Hãng | 1.880.000 đ | 36T |
| 9 | LCD 27 VSP IP2706SG Màu Trắng Chính hãng (IPS - VGA, HDMI, 1920x1080,120Hz, 3 cạnh viền mỏng, Treo tường) | 2.150.000 đ | 36T |
| 10 | Màn hình LCD 27 VSP IP2706S (Vga-Hdmi,Màn Phẳng IPS / FHD / 100Hz / 1ms /Màu Trắng, Có Loa ) Chính hãng | 2.100.000 đ | 36T |
| 11 | LCD 27 VSP IP2706SG Màu Đen Chính hãng (IPS - VGA, HDMI, 1920x1080,120Hz, 3 cạnh viền mỏng, Treo tường) | 2.100.000 đ | 36T |
| 12 | Màn hình LCD 27 VSP VA2728G1 Gaming High-End (VA,1920*1080px,280Hz,1ms,HDMI) Chính Hãng | 2.900.000 đ | 36T |
| 13 | LCD 27 VSP VX272C Black Chính hãng (VA - DP, HDMI, 1920x1080,200Hz, Cong) | 3.050.000 đ | 36T |
| 14 | Màn hình LCD 27 VSP VA2718G Cong Gaming High-End Chính Hãng (VA,1920x1080px ,180Hz,1ms, HDMI, Chân trượt) | 3.100.000 đ | 36T |
| 15 | LCD 32 VSP IP3205S (Màn Phẳng IPS/ Màu Đen/ Full Viền 75Hz) Chính hãng | 3.010.000 đ | 36T |
| 16 | Màn hình LCD 27 Aivision A271FV (VA-VGA,HDMI,100Hz) chính hãng | 1.750.000 đ | 36T |
MOUSE
MOUSE DEIOG
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mouse gaming A70 Pro Deiog đèn led RGB chính hãng | 158.000 đ | 12T |
| 2 | Mouse ko dây Deiog Q7 (Bluetooth) led RGB chính hãng | 160.000 đ | 12T |
| 3 | Mouse ko dây Deiog Q7 led RGB chính hãng | 130.000 đ | 12T |
| 4 | Mouse ko dây Deiog Q1 chính hãng | 75.000 đ | 12T |
| 5 | Mouse ko dây Deiog Q3S chính hãng | 95.000 đ | 12T |
| 6 | Mouse ko dây Deiog Q2 chính hãng | 105.000 đ | 12T |
| 7 | Mouse Deiog G4 led RGB usb chính hãng | 198.000 đ | 12T |
| 8 | Mouse Deiog G2 led RGB usb chính hãng | 195.000 đ | 12T |
| 9 | Mouse Deiog A1 led RGB usb chính hãng | 105.000 đ | 12T |
| 10 | Mouse Deiog F4 Pro usb chính hãng | 60.000 đ | 12T |
| 11 | Mouse Deiog F2 usb chính hãng | 80.000 đ | 12T |
| 12 | Mouse gaming G402 Macro Deiog đèn led RGB chính hãng | 205.000 đ | 12T |
MOUSE KO DÂY
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mouse Công Thái Học Không Dây Màu Đen Veggieg (G730B) | 105.000 đ | 24T |
| 2 | Mouse ko dây Unitek 2.4G T060AGY01 chính hãng | 160.000 đ | 18T |
| 3 | Mouse không dây + Bluetooth AI Dual-Mode Mofii M02 chính hãng | 370.000 đ | 12T |
| 4 | Mouse ko dây AI Dual Mode Mofii M03 chính hãng | 330.000 đ | 12T |
| 5 | Mouse Ko Dây Veggieg G900 (Bluetooth + USB) chính hãng | 245.000 đ | 18T |
| 6 | Mouse ko dây Veggieg Công Thái Học G880 chính hãng | 190.000 đ | 18T |
| 7 | Mouse ko dây Coolerplus Tích Hợp Chát GPT AI CPM A05 | 280.000 đ | 12T |
| 8 | Mouse Ko Dây Coolerplus (Bluetooth,Pin sạc Type-C)CPM-B09S Chính hãng | 150.000 đ | 12T |
| 9 | Mouse ko dây Genius NX7000 Chính hãng | 140.000 đ | 12T |
| 10 | Mouse ko dây Arigato M220 chính hãng | 52.000 đ | 12T |
| 11 | Mouse Acer 2.4G/BT/USB Led RGB Gaming White OMW950 Plus chính hãng | 350.000 đ | 12T |
| 12 | Mouse ko dây công thái học Acer OMR217 bluetooth chính hãng | 375.000 đ | 12T |
| 13 | Mouse ko dây Edra EM605 (wifi + bluetooth) chính hãng | 180.000 đ | 12T |
| 14 | Mouse Gaming ko dây E-DRA EM6102w chính hãng (màu đen/ trắng) | 147.000 đ | 12T |
| 15 | Mouse Ko dây Bluetooth Silent Rapoo M300 chính hãng | 320.000 đ | 12T |
| 16 | Mouse ko dây M3 DM Mofii (Bluetooth) Chính hãng | 150.000 đ | 12T |
| 17 | Mouse ko dây Mofif M3 Chính hãng | 115.000 đ | 12T |
| 18 | Mouse ko dây Geezer M2 Chính hãng | 85.000 đ | 12T |
| 19 | Mouse ko dây Newmen D566 chính hãng (Bluetooth) | 310.000 đ | 12T |
| 20 | Mouse ko dây Dareu LM115G Black chính hãng | 125.000 đ | 24T |
| 21 | Mouse ko dây Dareu LM106G Black chính hãng | 80.000 đ | 24T |
| 22 | Mouse ko dây Dell WM118 Chính hãng | 168.000 đ | 12T |
| 23 | Mouse ko dây VSP VM502 Blue-White RGB (Bluetooth/Wireless 2.4GHz, sạc Type-C) | 175.000 đ | 12T |
| 24 | Mouse Ko Dây Rapoo M100 Slient (có Bluetooth) chính hãng | 190.000 đ | 12T |
| 25 | Mouse Ko Dây Eblue EMS816 chính hãng | 80.000 đ | 12T |
| 26 | Mouse Ko dây Newmen F266 chính hãng | 140.000 đ | 12T |
MOUSE KO DÂY DELL - LOGITECH
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mouse ko dây Logitech B175 chính hãng | 170.000 đ | 36T |
| 2 | Mouse ko dây Logitech B171 chính hãng | 170.000 đ | 24T |
| 3 | Mouse Ko dây Logitech M241 chính hãng Black (có chức năng Bluetooth) Chính hãng | 315.000 đ | 24T |
| 4 | Mouse ko dây Logitech G304 (đen/trắng) Lightspeed chính hãng | 770.000 đ | 24T |
| 5 | Chuột máy vi tính không dây (2.4Ghz, bluetooth) Dell MS5320W chính hãng | 740.000 đ | 12T |
| 6 | Chuột máy vi tính không dây Dell Pro MS5120W Đen/Xám chính hãng | 660.000 đ | 12T |
| 7 | Chuột vi tính không dây bluetooth Dell MS3320W chính hãng | 490.000 đ | 12T |
| 8 | Mouse ko dây Logitech Signature M650 Wireless/Bluetooth chính hãng | 610.000 đ | 36T |
| 9 | Mouse ko dây Logitech M185 chính hãng | 220.000 đ | 36T |
| 10 | Mouse Ko Dây Logitech M221 chính hãng | 245.000 đ | 36T |
| 11 | Mouse ko dây Logitech M331 chính hãng | 325.000 đ | 36T |
MOUSE KO DÂY UGREEN
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mouse ko dây Ultra Silent Ugreen 15063 chính hãng | 180.000 đ | 18T |
| 2 | Mouse Ko dây 2.4Ghz & Bluetooth dùng cho máy tính, laptop Ugreen 15508 cao cấp (Dark Gray) | 255.000 đ | 18T |
| 3 | Mouse ko dây Ugreen 90686 chính hãng (màu hồng) | 170.000 đ | 18T |
MOUSE LOGITECH
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mouse Logitech G102 GenII Lightsync RGB Gaming usb chính hãng | 405.000 đ | 36T |
| 2 | Mouse Logitech B100 usb chính hãng | 76.000 đ | 36T |
| 3 | Mouse Logitech M100R usb chính hãng | 120.000 đ | 12T |
MOUSE USB
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mouse Gaming Bosston BS12 led usb Màu Hồng | 70.000 đ | 12T |
| 2 | Mouse Veggieg G005 usb chính hãng | 60.000 đ | 18T |
| 3 | Mouse Coolerplus G63 Led gaming usb chính hãng | 255.000 đ | 12T |
| 4 | Mouse Corsair Kaatar Pro/CH-930C011-AP chính hãng | 340.000 đ | 24T |
| 5 | Mouse EM606 led Edra usb chính hãng | 65.000 đ | 12T |
| 6 | Mouse Gaming Rapoo V16 Pro Usb Chính hãng | 260.000 đ | 24T |
| 7 | Mouse Newmen GX6 chuyên game chính hãng | 325.000 đ | 12T |
| 8 | Mouse Newmen GX6-S chuyên game chính hãng | 480.000 đ | 12T |
| 9 | Mouse VSP VM501 Black RGB USB Chính hãng | 160.000 đ | 12T |
| 10 | Mouse Dell Optical Ms116 usb chính hãng | 100.000 đ | 12T |
| 11 | Mouse Genius 110X Usb chính hãng | 75.000 đ | 12T |
| 12 | Mouse Newmen M266 usb chính hãng | 88.000 đ | 12T |
| 13 | Mouse Assassins AM101 usb chính hãng | 65.000 đ | 12T |
| 14 | Mouse Newmen chuyên game - G10 Plus usb chính hãng | 140.000 đ | 12T |
| 15 | Mouse Newmen chuyên game - G7 Plus usb chính hãng | 185.000 đ | 12T |
| 16 | Mouse Dareu EM911 Gaming usb led AGB chính hãng | 310.000 đ | 24T |
| 17 | Mouse Dareu LM103 usb chính hãng | 65.000 đ | 24T |
| 18 | Mouse Glowy V12 usb chính hãng | 34.000 đ | 12T |
| 19 | Mouse Glowy V1 leb usb chính hãng | 34.000 đ | 12T |
| 20 | Mouse Mitsumi S6703 lớn usb chính hãng | 90.000 đ | 12T |
| 21 | Mouse Mixie M10 usb chuyên game chính hãng | 235.000 đ | 12T |
| 22 | Mouse Edra EM601 có dây chính hãng | 65.000 đ | 12T |
| 23 | Mouse Rapoo N100 usb chính hãng | 68.000 đ | 12T |
| 24 | Mouse Rapoo N200 usb chính hãng | 65.000 đ | 12T |
| 25 | Mouse Fuhlen L102 usb chính hãng | 115.000 đ | 12T |
NGUỒN ATX
NGUỒN ANTEC
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn máy tính Antec Gen V350 - 350W chính hãng | 340.000 đ | 36T |
| 2 | Nguồn máy tính Antec Meta V450 - 450W chính hãng | 520.000 đ | 36T |
| 3 | Nguồn máy tính Antec Meta V550 550W chính hãng | 560.000 đ | 36T |
| 4 | Nguồn máy tính Antec Atom V650 - 650W chính hãng | 760.000 đ | 36T |
| 5 | Nguồn máy tính Antec Atom V750 - 750W chính hãng | 890.000 đ | 36T |
NGUỒN CÔNG SUẤT THỰC
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn Aigo CK500 Pro 500W Chính hãng (4+4pin, 6+2pin, Dây dài, Kèm dây nguồn) | 470.000 đ | 36T |
| 2 | Nguồn Ocypus Beta P350S (250W)_OCY-P350S chính hãng | 290.000 đ | 36T |
| 3 | Nguồn VSP TEREX VXP850TGD - 80 Plus Gold 850W chính hãng | 1.680.000 đ | 60T |
| 4 | Nguồn VSP Extreme 550 - TPS550 chính hãng | 610.000 đ | 24T |
| 5 | Nguồn CST VSP Delta P550W Chính hãng (4+4pin, 6+2pin, Dây dài, Kèm dây nguồn) | 495.000 đ | 36T |
| 6 | Nguồn CST VSP Delta ATX P350W Chính hãng (4+4pin, 6+2pin, Kèm dây nguồn) | 300.000 đ | 24T |
| 7 | Nguồn CST VSP Delta P450W Chính hãng (4+4pin, 6+2pin, Dây dài, Kèm dây nguồn) FV | 380.000 đ | 36T |
| 8 | Nguồn MIK S-Power 500W chính hãng | 465.000 đ | 24T |
| 9 | Nguồn CST VSPTech Elite V600P 600W Black Chính hãng (2x4+4pin, 2x6+2pin, 1x24pin, Dây dài, Kèm dây nguồn) | 620.000 đ | 36T |
NGUỒN COOLERPLUS
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn CST Coolerplus GX350 350w chính hãng | 295.000 đ | 36T |
| 2 | Nguồn CST Coolerplus RX400 400w chính hãng | 330.000 đ | 36T |
| 3 | Nguồn CST Coolerplus GX450 450w chính hãng | 405.000 đ | 36T |
| 4 | Nguồn CST Coolerplus GX550 550w chính hãng | 455.000 đ | 36T |
| 5 | Nguồn CST CoolerPlus SFX750 750w 80Plus chính hãng | 750.000 đ | 36T |
NGUỒN COOLOR MASTER
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn Cooler Master PN500 Elite Nex Chính hãng (4+4pin, 6+2pin, Dây dài) | 750.000 đ | 36T |
| 2 | Nguồn CST Corsair CX750 750W 80 Plus Bronze Chính hãng | 1.480.000 đ | 36T |
| 3 | Nguồn CST Cooler Master Elite Nex PN600 230V Chính hãng (4+4pin, 2x6+2pin, Dây dài) | 840.000 đ | 36T |
| 4 | Nguồn Cooler Master PN700 700w Elite Nex Chính hãng (4+4pin, 6+2pin, Dây dài) | 900.000 đ | 36T |
| 5 | Nguồn Cooler Master MWE 650W Bronze V3 chính hãng (4 6+2pin, 4+4pin) | 1.175.000 đ | 36T |
| 6 | Nguồn Cooler Master MWE Bronze 750 V3 230V 750W MPE-7501-ACABW-3B Chính hãng | 1.320.000 đ | 36T |
NGUỒN EMASTER
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn Emaster EV772BB 235W Chính hãng (4+4 pin, Dây ngắn, Kèm dây nguồn) | 205.000 đ | 36T |
| 2 | Nguồn Emaster EVP650 650W Chính hãng | 480.000 đ | 36T |
| 3 | Nguồn Emaster 350W EV773BB Fan 12 Chính Hãng Có Nguồn Phụ | 260.000 đ | 36T |
NGUỒN MÁY TÍNH
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn Emaster 200W EV772SB (No box) + dây nguồn | 195.000 đ | 24T |
| 2 | Nguồn Master Vision 750w fan 12 Box | 200.000 đ | 24T |
| 3 | Nguồn Arrow mini fan 8cm 450W (cho case Slim) | 270.000 đ | 12T |
| 4 | Nguồn Arrow 500w chính hãng | 265.000 đ | 24T |
| 5 | Nguồn SP mini fan 8cm 700W chính hãng | 245.000 đ | 12T |
| 6 | Nguồn SP 700W chính hãng | 180.000 đ | 24T |
NGUỒN T-WOLF
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn T-Wold TW-P350 (350w) 80 Plus Chính Hãng | 355.000 đ | 36T |
| 2 | Nguồn T-Wold TW-P400 (400w) 80 Plus Chính Hãng | 445.000 đ | 36T |
| 3 | Nguồn T-Wold TW-P500 (500w) 80 Plus Chính Hãng | 550.000 đ | 36T |
| 4 | Nguồn T-Wolf TW-P500RGB (500w) 80 Plus Brozen Chính Hãng | 720.000 đ | 36T |
NGUỒN XIGMATEK
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn Xigmatek Litepower i350 (200W, 230V)_EN46401/EN46407 | 290.000 đ | 36T |
| 2 | Nguồn Xigmatek Litepower i450 (300W, 230V)_EN46414 | 385.000 đ | 36T |
| 3 | Nguồn Xigmatek Litepower II i550 (400W,230V)_EN46421 | 440.000 đ | 36T |
| 4 | Nguồn Xigmatek Litepower i650 (500W,230V)_EN44632 | 545.000 đ | 36T |
| 5 | Nguồn Xigmatek Litepower II Plus ip650 (500W,230V)_EN46445 | 670.000 đ | 36T |
| 6 | Nguồn Xigmatek Litepower II Plus ip750 (600W,230V)_EN46773 | 730.000 đ | 36T |
| 7 | Nguồn Xigmatek Polima M12-600 200W (EN42685 ) + dây nguồn | 240.000 đ | 36T |
| 8 | Nguồn Xigmatek X- Power III 350 (250w) | 340.000 đ | 36T |
| 9 | Nguồn Xigmatek X- Power III 450 (400w) | 545.000 đ | 36T |
| 10 | Nguồn Xigmatek X- Power III 500 (450w) | 615.000 đ | 36T |
| 11 | Nguồn Xigmatek X- Power III 550 (500w) | 675.000 đ | 36T |
| 12 | Nguồn Xigmatek X- Power III 650 (600w) | 745.000 đ | 36T |
| 13 | Nguồn Xigmatek Thor T650 V3 (650W, 80Plus Bronze) (PCIE Gen 5.1, ATX 3.1)_EN45998 | 1.080.000 đ | 36T |
| 14 | Nguồn Xigmatek Thor T750 V3 (750W, 80Plus Bronze) (PCIE Gen 5.1, ATX 3.1) _EN43130 | 1.200.000 đ | 36T |
| 15 | Nguồn Xigmatek Thor T850M V3 (850W, Modular, 80Plus Bronze) (PCIE Gen 5.1, ATX 3.1) | 1.530.000 đ | 36T |
Ổ cứng HDD
HDD SEAGATE
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | HDD 500G SG sata mõng renew | 1.064 đ | 24T |
| 2 | HDD 1T SG sata 3 new renew | 1.064 đ | 24T |
| 3 | HDD 500G Seagate Skyhawk Chuyên Camera renew | 1.064 đ | 24T |
| 4 | HDD 1T SG Skyhawk Chuyên Camera renew | 1.064 đ | 24T |
HDD TOSHIBA
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | HDD 4TB Hikvision DS40HKVS-VX1 chuyên camera chính hãng | 1.064 đ | 24T |
| 2 | HDD camera Toshiba 2TB Surveillance S300 chính hãng | 2.630.000 đ | 24T |
| 3 | HDD Toshiba 3.5 P300 6TB Red 5400rpm 128MB Model HDWD260AZSTA | 4.950.000 đ | 24T |
HDD WESTERN - SEAGATE
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | HDD 2T Seagate Sata 3 Chính Hãng Viễn Sơn/FPT | 3.010.000 đ | 24T |
| 2 | HDD 4T Seagate sata 3 chính hãng Viễn Sơn/FPT | 3.880.000 đ | 24T |
| 3 | HDD 1T Seagate Skyhawk sata 3 chính hãng | 2.790.000 đ | 36T |
| 4 | HDD 2T Seagate Sky Sata 3 Chính Hãng Viễn Sơn/FPT | 2.950.000 đ | 36T |
| 5 | HDD 4T Seagate Sky Sata 3 Chính Hãng | 3.850.000 đ | 36T |
| 6 | HDD 8T Seagate Sky ST8000VX010 (TL)/ (VS) Sata 3 Chính Hãng | 9.200.000 đ | 36T |
| 7 | HDD 10T Seagate Sky Sata 3 Chính Hãng Viễn Sơn/FPT | 12.200.000 đ | 36T |
| 8 | HDD 1T WD Purple Surveilance sata chuyên camera chính hãng Vĩnh Xuân | 2.590.000 đ | 36T |
| 9 | HDD 2T WD Purple Surveilance sata chuyên camera chính hãng Vĩnh Xuân | 2.820.000 đ | 36T |
| 10 | HDD 4T WD Purple Surveilance sata chuyên camera chính hãng Vĩnh Xuân | 3.750.000 đ | 36T |
| 11 | HDD 6T WD Purple Surveilance sata chuyên camera chính hãng Vĩnh Xuân | 6.150.000 đ | 36T |
| 12 | HDD 8T WD Purple Surveilance sata chuyên camera chính hãng Vĩnh Xuân | 9.150.000 đ | 36T |
| 13 | HDD 10T WD Purple Surveilance sata chuyên camera chính hãng Vĩnh Xuân | 12.500.000 đ | 36T |
| 14 | HDD 1T WD 10EZRZ Blue chính hãng Minh Thông | 2.990.000 đ | 24T |
| 15 | HDD 2T WD 20EZRZ Blue (7200/256) chính hãng | 3.300.000 đ | 24T |
| 16 | HDD 4T WD 40EZRZ Blue chính hãng | 3.860.000 đ | 24T |
| 17 | HDD 6TB WD 60EZRZ Blue chính hãng Minh Thông | 5.950.000 đ | 24T |
Ổ cứng SSD
SSD APACER
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD 256G Apacer AS350 2.5 7mm Sata III, Standard (Single)_AP256GAS350-1 chính hãng | 950.000 đ | 36T |
| 2 | SSD Apacer 256G AS2280 M2 PCLe (AP256GAS2280P4-1) chính hãng | 1.300.000 đ | 36T |
SSD COLORFUL
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD 512G Kodak X120 Pro 2.5 sata 3 (nhập khẩu) | 1.030.000 đ | 36T |
| 2 | Khung nhôm chống cong CPU Socket 1700 | 80.000 đ | Test |
| 3 | SSD 128G Colorful SL300 chính hãng | 770.000 đ | 36T |
| 4 | SSD 256G Colorful SL500 chính hãng | 1.180.000 đ | 36T |
SSD GIGA
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD Gigabyte 4000E 500GB M2 2280 NVMe Gen4x4 chính hãng | 2.350.000 đ | 36T |
| 2 | SSD 256G Adata SU650 Sata III 2.5 chính hãng | 940.000 đ | 36T |
| 3 | SSD 256Gb Gigabyte Sata 3 Chính Hãng Viễn Sơn | 1.220.000 đ | 36T |
| 4 | SSD 480G Gigabyte GP-GSTFS31480GNTD (Sata 3) Chính hãng | 1.820.000 đ | 36T |
| 5 | SSD M2 Gigabyte 256G 2280 PCle Nvme3*4 Chính Hãng | 1.250.000 đ | 36T |
SSD HIKSEMI
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD 128G Hiksemi Wave Chính hãng | 635.000 đ | 36T |
| 2 | SSD 256G Hiksemi Wave sata 3 Chính hãng | 1.080.000 đ | 36T |
| 3 | SSD 512Gb Hiksemi Wave Sata 3 Chính Hãng | 1.510.000 đ | 36T |
| 4 | SSD 256G Hiksemi Wave(P) PCIe Gen 3 x 4, NVMe chính hãng | 1.080.000 đ | 36T |
| 5 | SSD 512G Hiksemi Wave(P) PCIe Gen 3 x 4, NVMe chính hãng | 1.720.000 đ | 36T |
| 6 | SSD 1024G Hiksemi Wave(P) PCIe Gen 3 x 4, NVMe chính hãng | 3.900.000 đ | 36T |
SSD KINGMAX
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD 120Gb Kingmax SMV32 Chính Hãng Viễn Sơn | 795.000 đ | 36T |
| 2 | SSD 256Gb Kingmax SIV32 Chính Hãng Viễn Sơn | 1.130.000 đ | 36T |
| 3 | SSD 512G Kingmax SIV32 Sata3 Chính hãng chính hãng | 1.930.000 đ | 36T |
| 4 | SSD 1TB Kingmax SIV32 Chính Hãng Viễn Sơn | 3.400.000 đ | 36T |
| 5 | SSD M.2 PCIe 256G Kingmax Zeus PQ3480 Gen3x4 2280 NVMe Chính Hãng | 1.350.000 đ | 36T |
| 6 | SSD M.2 PCIe 512G Kingmax Zeus PQ3480 Gen3x4 2280 NVMe Chính Hãng | 2.420.000 đ | 36T |
| 7 | SSD M.2 PCIe 1TB Kingmax Zeus PQ3480 Gen3x4 2280 NVMe Chính Hãng | 4.060.000 đ | 36T |
| 8 | SSD M.2 PCIe 500G Kingmax Zeus PQ4480 Gen4x4 2280 NVMe Chính Hãng | 2.650.000 đ | 36T |
SSD KINGSTON
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD Kingston 500G Gen 4x4 NVMe PCIe (SNV3S/500G) Chính hãng | 2.920.000 đ | 36T |
| 2 | SSD Kingston 1TB Gen 4x4 NVMe PCIe (SNV3S/1000G) Chính hãng | 3.830.000 đ | 36T |
SSD LEXAR
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD Lexar NM610 Pro PCIe G3x4 500GB_LNM610P500G-RNNNG chính hãng | 2.210.000 đ | 36T |
| 2 | SSD Lexar NM610 Pro PCIe G3x4 1TB_LNM610P1TB-RNNN chính hãng | 3.800.000 đ | 36T |
| 3 | SSD 256G Lexar NS100 sata III 2.5 chính hãng | 1.050.000 đ | 36T |
| 4 | SSD 512G Lexar LNQ100X512G-RNNNG Chính Hãng | 1.950.000 đ | 36T |
| 5 | SSD 512G Lexar NS100 sata III 2.5 chính hãng | 1.950.000 đ | 36T |
| 6 | SSD 1TGB Lexar LNQ100 Sata 3 Chính Hãng | 3.640.000 đ | 36T |
| 7 | SSD Lexar NM620 256GB M.2 2280 PCIe chính hãng | 1.390.000 đ | 36T |
| 8 | SSD Lexar NM620 512GB M.2 2280 PCIe chính hãng | 2.510.000 đ | 36T |
SSD NETAC
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD 240GB Essential-X 2.5 Sata-III, hiệu Exascend, model: ES240GSSD25SAU Chính hãng | 880.000 đ | 36T |
| 2 | SSD 256G SSTC Megamouth (MS-M100-256Q) Sata III chính hãng | 895.000 đ | 36T |
| 3 | SSD Essential-X 2.5 SATA-III, 480GB, hiệu Exascend, model: ES480GSSD25SAU Chính hãng | 1.530.000 đ | 36T |
SSD PATRIOT
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD 128G Patriot P210 chính hãng | 605.000 đ | 36T |
| 2 | SSD 256G Patriot P210/P220 chính hãng | 970.000 đ | 36T |
| 3 | SSD 512G Patriot P210 chính hãng | 1.510.000 đ | 36T |
| 4 | SSD 1TB Patriot P210 Chính Hãng | 2.400.000 đ | 36T |
| 5 | SSD 128G M.2 2280 Pcie Gen 3×4 Patriot P300 Chính Hãng | 730.000 đ | 36T |
| 6 | SSD 256G M.2 2280 Pcie Gen 3×4 Patriot P300 Chính Hãng | 1.280.000 đ | 36T |
| 7 | SSD 512G M.2 2280 Pcie Gen 3×4 Patriot P300 Chính Hãng | 2.100.000 đ | 36T |
SSD SAMSUNG
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD Samsung 1TB 870 EVO (0MZ-77E1T0BW) chính hãng | 6.400.000 đ | 60T |
| 2 | SSD Samsung 980 500GB M2 NVMe (MZ-V8V500BW) chính hãng | 5.640.000 đ | 60T |
| 3 | SSD Samsung 990 EVO Plus 1TB M2 PCIe 4.0, Model: MZ-V9S1T0BW | 6.650.000 đ | 60T |
SSD SILICON POWER
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD 512GB A60 SP-Silicon Power, PN: SP512GBP34A60M28, M.2 2280 PCIE | 2.350.000 đ | 36T |
SSD TEAM
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD TeamGroup 256G CX2 Sata III chính hãng | 1.265.000 đ | 36T |
| 2 | SSD TeamGroup 512G CX2 Sata III Chính Hãng | 1.920.000 đ | 36T |
| 3 | SSD TeamGroup 1TB CX2 Sata III Chính Hãng | 3.000.000 đ | 36T |
| 4 | SSD 1TB TeamGroup Vulcan Z QLC Sata III Chính Hãng | 2.650.000 đ | 36T |
| 5 | SSD TeamGroup 256G MP33 M.2 PCIe Gen3x4 chính hãng | 1.390.000 đ | 36T |
| 6 | SSD TeamGroup 512G MP33 M.2 PCIe Gen3x4 chính hãng | 2.150.000 đ | 36T |
| 7 | SSD TeamGroup 1TB MP33 Pro M.2 2280 PCIe 3.0 x4 with NVMe 1.3 (TM8FPD001T0C101) chính hãng | 4.000.000 đ | 36T |
SSD WESTERN
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | SSD WDS500G4X0E – 500GB, WD Black SN7100, M.2 NVMe chính hãng | 3.670.000 đ | 36T |
| 2 | SSD 500Gb Western Digital Blue WDS500G3B0A SA510 Sata 3 Chính Hãng | 3.550.000 đ | 36T |
RAM - BỘ NHỚ MÁY TÍNH
DDR 3
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | DDR3 4G/1600 (hàng tháo máy) Renew | 1.064 đ | 36T |
| 2 | DDR3 4G/1600 PC3L (hàng tháo máy) Renew | 1.064 đ | 36T |
| 3 | DDR3 8G/1600 PC3L (hàng tháo máy) Renew | 1.064 đ | 36T |
DDR 4 Corsair - ADATA
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | DDR4 16G/3200 Corsair Vengeance (CMK16GX4M1E3200C16) chính hãng | 3.150.000 đ | 36T |
| 2 | DDR4 8G/3200 Corsair Vengeance (CMK8GX4M1E3200C16) chính hãng | 1.890.000 đ | 36T |
DDR 4 GSKILL
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | DDR 4—4G/2400 - Gskill Aegis Tản Nhiệt Chính Hãng | 960.000 đ | 36T |
| 2 | DDR 4—8G/3200 - Gskill Ripjaws Tản Nhiệt Chính Hãng | 1.850.000 đ | 36T |
| 3 | DDR 4—8G/3200 - Gskill Aegis Tản Nhiệt Chính Hãng | 1.680.000 đ | 36T |
| 4 | DDR 4—16G/3200 - Gskill Aegis Tản Nhiệt Chính Hãng | 2.940.000 đ | 36T |
DDR 4 HIKSEMI
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | DDR 4—8G/3200 - Memrunner RN43208G5U4B180B chính hãng | 1.260.000 đ | 36T |
| 2 | DDR4 --- 8G/3200 Hiksemi Armor tản nhiệt chính hãng | 1.550.000 đ | 36T |
| 3 | DDR 4—16G/3200 - Memrunner RN43216G5U1D220B chính hãng | 2.430.000 đ | 36T |
| 4 | DDR 4—16G/3200 – Hiksemi Armor HSC416U32D2 tản nhiệt Chính Hãng | 2.535.000 đ | 36T |
DDR 4 KINGBANK
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | DDR 4—8G/3200 – Mixie (Jedec) tản nhiệt Chính Hãng | 1.300.000 đ | 60T |
| 2 | DDR 4—16G/3200 – Mixie (Jedec) tản nhiệt Chính Hãng | 2.200.000 đ | 60T |
| 3 | DDR4 8G/3200 Kingbank tản nhiệt chính hãng (AMD + Intel) | 1.470.000 đ | 60T |
| 4 | DDR4 16G/3200 Kingbank tản nhiệt chính hãng | 2.200.000 đ | 36T |
DDR 4 KINGMAX
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | DDR 4—8G/2400 – Kingmax Chính hãng Viễn Sơn | 1.870.000 đ | 36T |
| 2 | DDR 4—8G/3200 – Kingmax Chính hãng Viễn Sơn | 1.800.000 đ | 36T |
| 3 | DDR 4—8G/2666 – Kingmax Chính hãng Viễn Sơn | 1.790.000 đ | 36T |
| 4 | DDR 4—16G/2666 – Kingmax Chính hãng Viễn Sơn | 2.850.000 đ | 36T |
| 5 | DDR 4—8G/3200 – Kingmax Heatsink (Blade X) Chính hãng | 1.920.000 đ | 36T |
| 6 | DDR 4—16G/3200 – Kingmax Chính Hãng Viễn Sơn | 2.850.000 đ | 36T |
| 7 | DDR 4—16G/3200 – Kingmax Blade X tản nhiệt Chính hãng Viễn Sơn | 2.940.000 đ | 36T |
DDR 4 KINGSTON
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | DDR4 8G/3200 TwinMOS Tornado X7 Pro chính hãng | 1.064 đ | 36T |
| 2 | DDR 4—8G/3200 – Kingston Fury Beast Black chính hãng | 1.920.000 đ | 36T |
| 3 | DDR 4—16G/3200 – Kingston Fury Beast Black chính hãng | 3.170.000 đ | 36T |
DDR 4 TEAM - LEXAR
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | DDR4 -- 8G/3200 Lexar chính hãng Viễn Sơn | 1.710.000 đ | 36T |
| 2 | DDR4 -- 16G/3200 Lexar chính hãng Viễn Sơn | 2.870.000 đ | 36T |
| 3 | DDR 4—16G/3200 – Netac Shadow III C16 Black chính hãng | 1.064 đ | 36T |
DDR 5 KINGMAX
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | DDR 5—8G/4800 Kingmax Chính Hãng | 3.720.000 đ | 36T |
| 2 | DDR 5—16G/5600 – Kingmax Heatsink (Horizon) Chính Hãng | 5.150.000 đ | 36T |
RAM SSTC
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | DDR 4—8G/3200 - SSTC Tản Nhiệt Chính Hãng | 1.300.000 đ | 36T |
| 2 | DDR 4—16G/3200 - SSTC Tản Nhiệt Chính Hãng | 1.064 đ | 36T |
Mainboard
SOCKET 1151
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mainboard Gigabyte H110M M.2 Vga-Hdmi Chính hãng Viễn Sơn | 1.660.000 đ | 36T |
| 2 | Mainboard Asus H110M K chính hãng | 1.460.000 đ | 36T |
| 3 | Mainboard ARKTEK H110M EG VS DDR4 Chính hãng (VGA, HDMI, M.2 Sata/ NVMe, 2 khe DDR4) Chính hãng | 1.190.000 đ | 36T |
| 4 | Mainboard Winnfox H110 chính hãng | 1.120.000 đ | 24T |
| 5 | Mainboard Winnfox H310 chính hãng | 1.030.000 đ | 24T |
| 6 | Mainboard T-Wolf H310 Chính Hãng (Vga/ HDMI/ DVI, SSD M.2 chuẩn PCIe) | 1.240.000 đ | 36T |
| 7 | Mainboard T-Wolf H110 Chính Hãng (Vga/HDMI -SSD M.2 chuẩn PCIe) | 1.230.000 đ | 36T |
| 8 | Mainboard Gigabyte H310M M.2 chính hãng Viễn Sơn | 1.530.000 đ | 36T |
| 9 | Mainboard MSI H310M Pro M2 Chính hãng | 1.530.000 đ | 36T |
SOCKET 1200
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mainboard Gigabyte H410M-H V2 chính hãng | 1.600.000 đ | 36T |
| 2 | Mainboard Winnfox H510 Chính hãng | 1.330.000 đ | 24T |
| 3 | Mainboard Asus H510M-K Chính Hãng | 1.570.000 đ | 36T |
SOCKET 1700
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mainboard Asus TUF Gaming B760M-Plus Wifi D5 chính hãng | 3.820.000 đ | 36T |
| 2 | Mainboard Gigabyte B760M Gaming Plus Wifi DDR5 chính hãng | 3.180.000 đ | 36T |
| 3 | Mainboard Asus Prime B760M-K DDR4 Chính hãng | 2.190.000 đ | 36T |
| 4 | Mainboard Asus TUF Gaming B760M Plus Wifi D4 chính hãng | 3.530.000 đ | 36T |
| 5 | Mainboard Arktex H610MB EG (Hdmi/Vga, M2 Nvme) Chính Hãng | 1.300.000 đ | 36T |
| 6 | Mainboard Gigabyte H610M-H DDR4 Chính hãng (Vga, HDMI, M.2 PCIe/NVMe, Lan 1000Mbps) | 1.560.000 đ | 36T |
| 7 | Mainboard ASUS Prime H610M-K D4 Chính hãng (Vga, HDMI, M.2 PCIe/NVMe, Lan 1000Mbps, 2 khe DDR4) | 1.560.000 đ | 36T |
| 8 | Mainboard Gigabyte B760M D DDR4 Chính hãng FV (Vga, HDMI, 2xM.2 PCIe/NVMe, 2 khe DDR4) | 2.160.000 đ | 36T |
| 9 | Mainboard Gigabyte B760M Gaming Plus Wifi DDR4 Chính hãng | 2.730.000 đ | 36T |
| 10 | Mainboard Gigabyte B760M DS3H DDR4 Chính hãng (Vga, HDMI, 2xDP, 2xM.2 PCIe/NVMe, Lan 2500Mbps, 4 khe DDR4) | 2.570.000 đ | 36T |
| 11 | Mainboard MSI Pro Z790-P Wifi DDR4 Chính hãng | 5.260.000 đ | 36T |
| 12 | Main Gigabyte Z790 UD AX DDR5 Chính hãng | 5.030.000 đ | 36T |
| 13 | Mainboard Gigabyte Z790 D DDR4 chính hãng | 4.400.000 đ | 36T |
SOCKET 1155
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mainboard T-Wolf H61 Chính Hãng (Vga /HDMI - Lan 1000M -SSD M.2 chuẩn PCIe) | 645.000 đ | 36T |
| 2 | Mainboard Arktek H61M EL (Hdmi-Vga-M2 Nvme) Chính Hãng | 600.000 đ | 36T |
| 3 | Mainboard Winnfox H61 chính hãng | 490.000 đ | 24T |
SOCKET 1150
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Mainboard ASUS MK H81 Renew | 740.000 đ | 36T |
| 2 | Mainboard Gigabyte H81M-S2PV(mã về tùy đợt) chính hãng Renew box | 770.000 đ | 36T |
| 3 | Mainboard Winnfox H81 chính hãng | 610.000 đ | 24T |
| 4 | Mainboard T-Wolf H81 Chính Hãng FV (Vga/Hdmi/Lan 1000Mbps, SSD M.2 chuẩn PCIe) | 830.000 đ | 36T |
| 5 | Mainboard Afox H81 MA2-V2 Chính Hãng (Vga, HDMI, M.2 Sata/ NVMe, Lan 1000Mbps, mATX) | 800.000 đ | 36T |
| 6 | Mainboard SK 1150 AIWOLF H81 Chính Hãng FV (LGA1150/CPU Gen 4-5th/2*DDR3/VGA-HDMI/Lan 1000/NVMe-M.2 Sata/PCIe16X/PCIe1X) | 700.000 đ | 24T |
CPU
CPU SOCKET 1150 (CHẠY MAINBOARD H81)
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | CPU Intel Pentium G3260 Tray (3.3GHz, 2 nhân, 2 luồng, 3MB, 53W) renew | 1.064 đ | 36T |
| 2 | CPU Intel Core i3-4130 Tray (3.4GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 54W) renew | 1.064 đ | 36T |
| 3 | CPU Intel Core i3-4150 Tray (3.5GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 54W) renew | 170.000 đ | 36T |
| 4 | CPU Intel Core i3-4160 Tray (3.6GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 54W) renew | 190.000 đ | 36T |
| 5 | CPU Intel Core i3-4170 Tray (3.7GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 54W) renew | 200.000 đ | 36T |
| 6 | CPU Intel Core i5-4570 Tray (3.2GHz up to 3.6GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 84W) renew | 530.000 đ | 36T |
| 7 | CPU Intel Core i5-4590 Tray (3.3GHz up to 3.4GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 84W) renew | 540.000 đ | 36T |
| 8 | CPU Intel Core i5-4670 Tray (3.4GHz up to 3.8GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 84W) renew | 565.000 đ | 36T |
| 9 | CPU Intel Core i5-4690 Tray (3.5GHz up to 3.9GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 84W) renew | 625.000 đ | 36T |
| 10 | CPU Intel Core i7-4770 Tray (3.4GHz, 4 nhân, 8 luồng, 8MB, 84W) renew | 1.360.000 đ | 36T |
| 11 | CPU Intel Core I7-4790 Tray (3.6GHz Up To 34.0GHz, 4 Nhân, 8 Luồng, 8MB, 84W) renew | 1.380.000 đ | 36T |
CPU SOCKET 1151V1 (CHẠY MAINBOARD H110)
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | CPU Intel Pentium G4400 Tray (3.3GHz, 2 nhân, 2 luồng, 3MB, 54W) renew | 125.000 đ | 36T |
| 2 | CPU Intel Pentium G4560 Tray (3.5GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 54W) renew | 145.000 đ | 36T |
| 3 | CPU Intel Core i3-6100 Tray (3.7GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 51W) renew | 380.000 đ | 36T |
| 4 | CPU Intel Core i3-7100 Tray (3.9GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 51W) renew | 1.064 đ | 36T |
| 5 | CPU Intel Core I5-6400 Tray (3.3GHz, 4 Nhân, 4 Luồng, 6MB, 65W) renew | 940.000 đ | 36T |
| 6 | CPU Intel Core i5-6500 Tray (3.2GHz up to 3.6GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 65W) renew | 1.030.000 đ | 36T |
| 7 | CPU Intel Core I5-6600 Tray (3.3GHz Up To 3.9GHz, 4 Nhân, 4 Luồng, 6MB, 65W) renew | 1.064 đ | 36T |
| 8 | CPU Intel Core i5-7400 Tray (3.0GHz up to 3.5GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 65W) renew | 1.064 đ | 36T |
| 9 | CPU Intel Core i5-7500 Tray (3.4GHz up to 3.8GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 65W) renew | 1.030.000 đ | 36T |
| 10 | CPU Intel Core i5-7600 Tray (3.5GHz up to 4.1GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 65W) renew | 1.064 đ | 36T |
| 11 | CPU Intel Core i7-6700 Tray (3.4GHz, 4 nhân, 8 luồng, 8MB, 65W) renew | 1.064 đ | 36T |
| 12 | CPU Intel Core i7-7700 Tray (4.2GHz, 4 nhân, 8 luồng, 8MB, 65W) renew | 1.800.000 đ | 36T |
CPU SOCKET 1151V2 (CHẠY MAINBOARD H310)
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | CPU Intel Pentium G5420 Tray (3.8GHz, 2 Nhân, 4 Luồng, 3MB, 54W) | 330.000 đ | 36T |
| 2 | CPU Intel Pentium G5400 Tray (3.8GHz, 2 Nhân, 4 Luồng, 3MB, 54W) | 290.000 đ | 36T |
| 3 | CPU Intel Core i3-9100F Tray (3.6GHz up to 4.2GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 65W) Vga rời | 1.064 đ | 36T |
| 4 | CPU Intel Core i3-9100 Tray (3.6GHz up to 4.2GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 65W) | 980.000 đ | 36T |
| 5 | CPU Intel Core i3-8100 Tray (3.6GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 35W) | 840.000 đ | 36T |
| 6 | CPU Intel Core I5-9400 Tray (2.9GHz Up To 4.1GHz, 6 Nhân, 6 Luồng, 9MB, 65W) | 2.210.000 đ | 36T |
| 7 | CPU Intel Core i5-9400F Tray (2.9GHz up to 4.1GHz, 6 nhân, 6 luồng, 9MB, 65W), Vga rời | 1.850.000 đ | 36T |
| 8 | CPU Intel Core i5-8400 Tray (2.8GHz up to 4.0GHz, 6 nhân, 6 luồng, 9MB, 65W) | 1.835.000 đ | 36T |
| 9 | CPU Intel Core I5-8500 Tray (4.1GHz, 6 Nhân, 6 Luồng, 1,5Mb L2+9Mb L3, 65W) | 1.900.000 đ | 36T |
| 10 | CPU Intel Core i5-9500 Tray (3.0GHz up to 4.4GHz, 6 nhân, 6 luồng, 9MB, 65W) | 2.210.000 đ | 36T |
| 11 | CPU Intel Core i7-8700 Tray (4.6GHz, 6 nhân, 12 luồng, 12MB, 65W) | 2.930.000 đ | 36T |
| 12 | CPU Intel Core i7-9700 Tray (3.0GHz up to 4.7GHz, 8 nhân, 8 luồng, 12MB, 65W) | 3.300.000 đ | 36T |
CPU SOCKET 1200 (CHẠY MAINBOARRD H510 TRỞ LÊN)
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | CPU SK 1200 Intel Celeron G5905 Tray (3.5GHz, 2 nhân, 2 luồng, 4MB, 58W) | 850.000 đ | 36T |
| 2 | CPU SK 1200 Intel Pentium G6405 Tray (4.1GHz, 2 Nhân, 4 Luồng, 4MB, 58W) | 1.220.000 đ | 36T |
| 3 | CPU SK 1200 Intel Pentium G6400 Tray (4.0GHz, 2 Nhân, 4 Luồng, 4MB, 58W) | 1.050.000 đ | 36T |
| 4 | CPU SK 1200 Intel Core i3-10105F Tray (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân, 8 luồng, 6MB, 65W, dùng Vga rời) | 1.650.000 đ | 36T |
| 5 | CPU SK 1200 Intel Core i3-10100 Tray (3.6GHz up to 4.3GHz, 4 nhân, 8 luồng, 6MB, 65W) | 2.500.000 đ | 36T |
| 6 | CPU SK 1200 Intel Core i3-10100F Tray (3.6GHz up to 4.3GHz, 4 nhân, 8 luồng, 6MB, 65W, dùng Vga rời) | 1.250.000 đ | 36T |
| 7 | CPU SK 1200 Intel Core i3-10105 Tray (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân, 8 luồng, 6MB, 65W) | 2.700.000 đ | 36T |
| 8 | CPU SK 1200 Intel Core i5-10400F tray (2.9GHz up to 4.3GHz, 6 nhân, 12 luồng, 12MB, 65W) dùng Vga rời | 2.900.000 đ | 36T |
| 9 | CPU SK 1200 Intel Core i5-10400 Tray (2.9GHz up to 4.3GHz, 6 nhân, 12 luồng, 12MB, 65W) | 3.390.000 đ | 36T |
| 10 | CPU SK 1200 Intel Core i5-11400F Tray (2.9GHz up to 4.3GHz, 6 nhân, 12 luồng, 12MB, 65W, dùng Vga rời) | 3.080.000 đ | 36T |
| 11 | CPU SK 1200 Intel Core i5-10500 Tray (3.1GHz up to 4.5GHz, 6 nhân, 12 luồng, 12MB, 65W) | 3.500.000 đ | 36T |
| 12 | CPU SK 1200 Intel Core i5-11400 Tray (2.6GHz up to 4.4GHz, 6 nhân, 12 luồng, 12MB, 65W) | 3.400.000 đ | 36T |
| 13 | CPU SK 1200 Intel Core i7-10700F Tray (2.9GHz up to 4.8GHz, 8 nhân, 16 luồng, 16MB, 65W, dùng Vga rời) | 4.330.000 đ | 36T |
| 14 | CPU SK 1200 Intel Core i7-10700 Tray (2.9GHz up to 4.8GHz, 8 nhân, 16 luồng, 16MB, 65W) | 5.350.000 đ | 36T |
| 15 | CPU SK 1200 Intel Core i7-11700 Tray (2.5GHz up to 4.9GHz, 8 nhân, 16 luồng, 16MB, 65W) | 5.550.000 đ | 36T |
| 16 | CPU SK 1200 Intel Core i3-10105 Box Chính hãng (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân, 8 luồng, 6MB, 65W) FV | 3.070.000 đ | 36T |
| 17 | CPU SK 1200 Intel Core i5-10400 Box Chính hãng (2.9GHz up to 4.3GHz, 6 nhân, 12 luồng, 12MB, 65W) | 3.800.000 đ | 36T |
| 18 | CPU SK 1200 Intel Core i7-10700F Box Chính hãng (2.9GHz up to 4.8GHz, 8 nhân, 16 luồng, 16MB, 65W) dùng Vga rời | 5.600.000 đ | 36T |
CPU SOCKET 1700 (CHẠY MAIN B760/Z790 TRỞ LÊN)
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | CPU SK1700 Intel Core I3-14100F Tray ko Fan (cần Vga rời) | 2.990.000 đ | 36T |
| 2 | CPU SK1700 Intel Core I3-14100 Tray ko Fan | 4.200.000 đ | 36T |
| 3 | CPU SK1700 Intel Core I5-14400F Tray ko Fan (cần Vga rời) | 4.000.000 đ | 36T |
| 4 | CPU SK1700 Intel Core I5-14400 Tray ko Fan | 4.980.000 đ | 36T |
| 5 | CPU SK 1700 Intel Core I5-13400 Box chính hãng | 6.850.000 đ | 36T |
| 6 | CPU SK 1700 Intel Core I3-13100F Box chính hãng (3.2GHz, 4 nhân, 8 luồng, 12MB, 60W up to 89W, Dùng Main B760) | 3.000.000 đ | 36T |
| 7 | CPU SK1700 Intel Core I3-14100F Box Chính Hãng (dùng Vga rời) | 1.064 đ | 36T |
| 8 | CPU SK1700 Intel Core I3-14100 Box Chính Hãng | 4.600.000 đ | 36T |
| 9 | CPU SK1700 Intel Core I5-14400 Box Chính Hãng | 7.300.000 đ | 36T |
CPU SOCKET 1700 (CHẠY MAINBOARRD H610 TRỞ LÊN)
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | CPU SK 1700 Intel Core i3-12100F Box Chính hãng (3.3GHz up to 4.3GHz, 4 nhân, 8 luồng, 12MB, 58W) dùng Vga rời | 2.880.000 đ | 36T |
| 2 | CPU SK 1700 Intel Core i5-12400F Box Chính hãng FV (2.5GHz up to 4.4GHz, 6 nhân, 12 luồng, 18MB, 65W) dùng Vga rời | 4.100.000 đ | 36T |
| 3 | CPU SK 1700 Intel Core i5-12400 Box Chính hãng (2.5GHz up to 4.4GHz, 6 nhân, 12 luồng, 18MB, 65W) | 6.150.000 đ | 36T |
| 4 | CPU Intel Core i5-12500 box (Up To 4.4GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake) chính hãng | 6.800.000 đ | 36T |
| 5 | CPU SK 1700 Intel Core i7-12700F Box Chính hãng (2.1GHz up to 4.9GHz, 12 nhân, 20 luồng, 12MB, 65W) dùng vga rời | 8.650.000 đ | 36T |
| 6 | CPU SK 1700 Intel Core i7-12700 Box Chính hãng (2.1GHz up to 4.9GHz, 12 nhân, 20 luồng, 25MB, 65W) | 9.150.000 đ | 36T |
CPU SOCKET 1700 (SỬ DỤNG Fan CPU SSTC-AC3H92RGB LED RGB ( LGA1700)) trở lên
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | CPU SK 1700 Intel Celeron G6900 Tray (3.4GHz, 2 nhân, 2 luồng, 4MB, 46W) | 2.600.000 đ | 36T |
| 2 | CPU SK 1700 Intel Core I3-13100F Tray (Dùng Main B760, Vga rời) | 2.750.000 đ | 36T |
| 3 | CPU SK 1700 Intel Core I5-13400F Tray (dùng main B760, Vga rời) | 4.200.000 đ | 36T |
| 4 | CPU SK 1700 Intel Core I5-13400 Tray (dùng main B760) | 6.700.000 đ | 36T |
| 5 | CPU SK 1700 Intel Core i3-12100F Tray (3.3GHz up to 4.3GHz, 4 nhân, 8 luồng, 12MB, 89W) dùng Vga rời | 2.700.000 đ | 36T |
| 6 | CPU SK 1700 Intel Core i3-12100 Tray (3.3GHz up to 4.3GHz, 4 nhân, 8 luồng, 12MB, 60W up to 89W) | 4.100.000 đ | 36T |
| 7 | CPU SK 1700 Intel Core i5-12400F tray (2.5GHz up to 4.4GHz, 6 nhân, 12 luồng, 18MB, 65W) dùng Vga rời | 3.620.000 đ | 36T |
| 8 | CPU SK 1700 Intel Core i5-12400 Tray (2.6GHz up to 4.4GHz, 6 nhân, 12 luồng, 18MB, 65W) | 4.950.000 đ | 36T |
| 9 | CPU SK 1700 Intel Core i7-12700F Tray (4.1GHz up to 4.8GHz, 12 nhân, 20 luồng, 25MB, 125W) dùng Vga rời | 8.050.000 đ | 36T |
| 10 | CPU SK 1700 Intel Core i7-12700 Tray (4.1GHz up to 4.8GHz, 12 nhân, 20 luồng, 25MB, 125W) | 9.100.000 đ | 36T |
| 11 | CPU SK 1700 Intel Celeron G7400 Tray (3.7GHz, 2 nhân, 4 luồng, 6MB, 46W) | 3.225.000 đ | 36T (Full vat) |
CPU SOCKET 1155 (CHẠY MAINBOARD H61)
| STT | Tên sản phẩm | Thành tiền | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | CPU Intel Core i5-3570 Tray (3.4GHz up to 3.8GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 77W) renew | 51.064 đ | 36T |
| 2 | CPU Intel Core i5-3470 Tray (3.2GHz up to 3.6GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 77W) renew | 455.000 đ | 36T |
| 3 | CPU Intel Core i5-2400 Tray (3.1GHz up to 3.4GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 95W) renew | 380.000 đ | 36T |
| 4 | CPU Intel Core i3-3240 Tray (3.4GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 55W) renew | 240.000 đ | 36T |
| 5 | CPU Intel Core i3-3220 Tray (3.3GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 55W) renew | 230.000 đ | 36T |
| 6 | CPU Intel Core i3-2120 Tray (3.3GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 65W) renew | 140.000 đ | 36T |
